Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chi phí logistics" (1)
chi phí logistics
Tiếng Anh
Cụm từLogistics cost
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
Sharp fluctuations in oil prices caused logistics costs and import costs of production materials to rise.
Từ liên quan "chi phí logistics" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chi phí logistics" (3)
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
Sharp fluctuations in oil prices caused logistics costs and import costs of production materials to rise.
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
Sharp fluctuations in oil prices caused logistics costs and import costs of production materials to rise.
Chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
Logistics costs and import costs of production materials went up.
